mitten money

/'mitn,mʌni/
Học thuật
Thân thiện
mitten money

A pilot receives mitten money for working in cold weather.

Định nghĩa
  1. Danh từ (hàng hải, từ lóng):
    • Phụ cấp trời lạnh (cho hoa tiêu): Khoản tiền thưởng hoặc phụ cấp đặc biệt được trả cho hoa tiêu tàu biển khi làm việc trong điều kiện thời tiết giá lạnh, khắc nghiệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pilot received extra mitten money for guiding the ship through the icy fjord. (Hoa tiêu nhận được thêm phụ cấp trời lạnh dẫn tàu qua vịnh hẹp đóng băng.)
    • Mitten money is an important part of a winter pilot's earnings. (Phụ cấp trời lạnh một phần thu nhập quan trọng của hoa tiêu làm việc vào mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hàng hải lịch sử hoặc không chính thức. Ngày nay, các khoản phụ cấp tương tự có thể được gọi là "phụ cấp khó khăn" (hardship allowance) hoặc "phụ cấp thời tiết khắc nghiệt" (adverse weather allowance).
Biến thể từ gần giống
  • Hardship allowance (n): Phụ cấp khó khăn (khoản phụ cấp chung cho điều kiện làm việc khó khăn).
  • Danger pay (n): Phụ cấp nguy hiểm.
Từ đồng nghĩa
  • Cold-weather bonus: Tiền thưởng thời tiết lạnh.
  • Winter allowance: Phụ cấp mùa đông.
mitten money

A pilot receives mitten money for working in cold weather.

danh từ
  1. (hàng hải), (từ lóng) phụ cấp trời lạnh (cho hoa tiêu)